Hàn cắt - Thiết bị
- Bao bì - Đóng gói
- Bảo hộ lao động
- Bơm công nghiệp
- Bùlon ốc vít
- Cân các loại
- Cao su, Nhựa các loại
- Chuyển giao công nghệ
- Cửa - kính các loại
- Dầu khí - Thiết bị
- Dây chuyền sản xuất
- Dệt may - Thiết bị
- Dầu mỡ công nghiệp
- Dịch vụ - Thi công
- Điện công nghiệp
- Điện gia dụng
- Điện Lạnh
- Đóng tàu Thiết bị
- Đúc chính xác Thiết bị
- Dụng cụ cầm tay
- Dụng cụ cắt gọt
- Dụng cụ điện
- Dụng cụ đo
- Gỗ - Trang thiết bị
- Hàn cắt - Thiết bị
- Hóa chất-Trang thiết bị
- Kệ công nghiệp
- Khí nén - Thiết bị
- Khuôn mẫu - Phụ tùng
- Lọc công nghiệp
- Máy công cụ - Phụ tùng
- Mỏ - Trang thiết bị
- Mô tơ - Hộp số
- Môi trường - Thiết bị
- Nâng hạ - Trang thiết bị
- Nội - Ngoại thất - văn phòng
- Nồi hơi - Trang thiết bị
- Nông nghiệp - Thiết bị
- Nước-Vật tư thiết bị
- Phốt cơ khí
- Sắt, thép, inox các loại
- Thí nghiệm-Trang thiết bị
- Thiết bị chiếu sáng
- Thiết bị chống sét
- Thiết bị an ninh
- Thiết bị công nghiệp
- Thiết bị công trình
- Thiết bị điện
- Thiết bị giáo dục
- Thiết bị khác
- Thiết bị làm sạch
- Thiết bị sơn - Sơn
- Thiết bị nhà bếp
- Thiết bị nhiệt
- Thiêt bị PCCC
- Thiết bị truyền động
- Thiết bị văn phòng
- Thiết bị viễn thông
- Thủy lực-Thiết bị
- Thủy sản - Trang thiết bị
- Tự động hoá
- Van - Co các loại
- Vật liệu mài mòn
- Vật liệu xây dựng
- Vòng bi - Bạc đạn
- Xe hơi - Phụ tùng
- Xe máy - Phụ tùng
- Xe tải - phụ tùng
- Y khoa - Trang thiết bị
Sản phẩm VIP cùng nhóm
DANH MỤC SẢN PHẨM
» Hàn cắt - Thiết bị
Nhiệt Kế ASTM | Nhiệt kế Amarell
LIÊN HỆ MUA HÀNG
Công ty HOA Ý chuyên nhập khẩu và cung cấp nhiệt kế ASTM - Amarell - Đức
| A300010 | Nhiệt kế ASTM 1C , white backed, -20+150:1°C, | Đức | Cái |
| A300030 | Nhiệt kế ASTM 2C , white backed, -5+300:1°C, | Đức | Cái |
| A300050 | Nhiệt kế ASTM 3C , white backed, -5+400:1°C, | Đức | Cái |
| A300070 | Nhiệt kế ASTM 5C , white backed, -38+50:1°C, | Đức | Cái |
| A300090 | Nhiệt kế ASTM 6C , white backed, -80+20:1°C, | Đức | Cái |
| A300110 | Nhiệt kế ASTM 7C , white backed, -2+300:1°C, | Đức | Cái |
| A300130 | Nhiệt kế ASTM 8C , white backed, -2+400:1°C, | Đức | Cái |
| A300150 | Nhiệt kế ASTM 9 C, white backed, -5+110:0,5°C, | Đức | Cái |
| A300170 | Nhiệt kế ASTM 10 C, white backed, 90+370:2°C, | Đức | Cái |
| A300190 | Nhiệt kế ASTM 11 C, white backed, -6+400:2°C, | Đức | Cái |
| A300210 | Nhiệt kế ASTM 12 C, white backed, -20+102:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300230 | Nhiệt kế ASTM 13 C, white backed, 155+170:0,5°C, | Đức | Cái |
| A300240 | Nhiệt kế ASTM 14 C, white backed, 38+82:0,1°C, | Đức | Cái |
| A300260 | Nhiệt kế ASTM 15 C, white backed, -2+80:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300280 | Nhiệt kế ASTM 16 C, white backed, 30+200:0,5°C, | Đức | Cái |
| A300300 | Nhiệt kế ASTM 17 C, white backed, 19+27:0,1°C, | Đức | Cái |
| A300320 | Nhiệt kế ASTM 18 C, white backed, 34+42:0,1°C, | Đức | Cái |
| A300340 | Nhiệt kế ASTM 19 C, white backed, 49+57:0,1°C, | Đức | Cái |
| A300360 | Nhiệt kế ASTM 20 C, white backed, 57+65:0,1°C, | Đức | Cái |
| A300380 | Nhiệt kế ASTM 21 C, white backed, 79+87:0,1°C, | Đức | Cái |
| A300400 | Nhiệt kế ASTM 22 C, white backed, 95+103:0,1°C, | Đức | Cái |
| A300420 | Nhiệt kế ASTM 23 C, white backed, 18+28:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300430 | Nhiệt kế ASTM 24 C, white backed, 39+54:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300440 | Nhiệt kế ASTM 25 C, white backed, 95+105:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300450 | Nhiệt kế ASTM 26 C, white backed, 130+140:0,1°C, | Đức | Cái |
| A300460 | Nhiệt kế ASTM 27 C, white backed, 147+182:0,5°C, | Đức | Cái |
| A300468 | Nhiệt kế ASTM 28 C, white backed, 36,6+39,4:0,05°C, | Đức | Cái |
| A300478 | Nhiệt kế ASTM 29 C, white backed, 52,6+55,4:0,05°C, | Đức | Cái |
| A300500 | Nhiệt kế ASTM 33 C, white backed, -38+42:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300520 | Nhiệt kế ASTM 34 C, white backed, 25+105:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300540 | Nhiệt kế ASTM 35 C, white backed, 90+170:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300560 | Nhiệt kế ASTM 36 C, white backed, -2+68:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300570 | Nhiệt kế ASTM 37 C, white backed, -2+52:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300580 | Nhiệt kế ASTM 38 C, white backed, 24+78:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300590 | Nhiệt kế ASTM 39 C, white backed, 48+102:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300600 | Nhiệt kế ASTM 40 C, white backed, 72+126:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300610 | Nhiệt kế ASTM 41 C, white backed, 98+152:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300620 | Nhiệt kế ASTM 42 C, white backed, 95+255:0,5°C, | Đức | Cái |
| A300628 | Nhiệt kế ASTM 43 C, white backed, -51,6-34:0,1°C, | Đức | Cái |
| A300634 | Nhiệt kế ASTM 44 C, white backed, 18,6+21,4:0,05°C, | Đức | Cái |
| A300644 | Nhiệt kế ASTM 45 C, white backed, 23,6+26,4:0,05°C, | Đức | Cái |
| A300654 | Nhiệt kế ASTM 46 C, white backed, 48,6+51,4:0,05°C, | Đức | Cái |
| A300664 | Nhiệt kế ASTM 47 C, white backed, 58,6+61,4:0,05°C, | Đức | Cái |
| A300678 | Nhiệt kế ASTM 48 C, white backed, 80,6+83,4:0,05°C, | Đức | Cái |
| A300690 | Nhiệt kế ASTM 49 C, white backed, 20+70:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300720 | Nhiệt kế ASTM 52 C, white backed, -10+5:0,1°C, | Đức | Cái |
| A300730 | Nhiệt kế ASTM 54 C, white backed, 20+100,6:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300750 | Nhiệt kế ASTM 56 C, white backed, 19+35:0,02°C, | Đức | Cái |
| A300770 | Nhiệt kế ASTM 57 C, white backed, -20+50:0,5°C, | Đức | Cái |
| A300788 | Nhiệt kế ASTM 58 C, lens front, white backed, | Đức | Cái |
| A300798 | Nhiệt kế ASTM 59 C, lens front, white backed, | Đức | Cái |
| A300808 | Nhiệt kế ASTM 60 C, lens front, white backed, | Đức | Cái |
| A300820 | Nhiệt kế ASTM 61 C, white backed, 32+127:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300840 | Nhiệt kế ASTM 62 C, white backed, -38+2:0,1°C, | Đức | Cái |
| A300860 | Nhiệt kế ASTM 63 C, white backed, -8+32:0,1°C, | Đức | Cái |
| A300880 | Nhiệt kế ASTM 64 C, white backed, 25+55:0,1°C, | Đức | Cái |
| A300900 | Nhiệt kế ASTM 65 C, white backed, 50+80:0,1°C, | Đức | Cái |
| A300920 | Nhiệt kế ASTM 66 C, white backed, 75+105:0,1°C, | Đức | Cái |
| A300940 | Nhiệt kế ASTM 67 C, white backed, 95+155:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300960 | Nhiệt kế ASTM 68 C, white backed, 145+205:0,2°C, | Đức | Cái |
| A300980 | Nhiệt kế ASTM 69 C, white backed, 195+305:0,5°C, | Đức | Cái |
| A301000 | Nhiệt kế ASTM 70 C, white backed, 295+405:0,5°C, | Đức | Cái |
| A301014 | Nhiệt kế ASTM 71 C, white backed, -37+21:0,5°C, | Đức | Cái |
| A301028 | Nhiệt kế ASTM 72 C, white backed, -19,4-16,6:0,05°C, | Đức | Cái |
| A301034 | Nhiệt kế ASTM 73 C. white backed, -41,4-38,6:0,05°C, | Đức | Cái |
| A301048 | Nhiệt kế ASTM 74 C, white backed, -55,4-52,6:0,05°C, | Đức | Cái |
| A301130 | Nhiệt kế ASTM 82 C, white backed, -15+105:1°C, | Đức | Cái |
| A301150 | Nhiệt kế ASTM 83 C, white backed, 15+70:1°C, | Đức | Cái |
| A301170 | Nhiệt kế ASTM 84 C, white backed, 25+80:1°C, | Đức | Cái |
| A301190 | Nhiệt kế ASTM 85 C, white backed, 40+150:1°C, | Đức | Cái |
| A301210 | Nhiệt kế ASTM 86 C, white backed, 95+175:1°C, | Đức | Cái |
| A301230 | Nhiệt kế ASTM 87 C, white backed, 150+205:1°C, | Đức | Cái |
| A301250 | Nhiệt kế ASTM 88 C, white backed, 10+200:1°C, | Đức | Cái |
| A301270 | Nhiệt kế ASTM 89 C, white backed, -20+10:0,1°C, | Đức | Cái |
| A301280 | Nhiệt kế ASTM 90 C, white backed, 0+30:0,1°C, | Đức | Cái |
| A301290 | Nhiệt kế ASTM 91 C, white backed, 20+50:0,1°C, | Đức | Cái |
| A301300 | Nhiệt kế ASTM 92 C, white backed, 40+70:0,1°C, | Đức | Cái |
| A301310 | Nhiệt kế ASTM 93 C, white backed, 60+90:0,1°C, | Đức | Cái |
| A301320 | Nhiệt kế ASTM 94 C, white backed, 80+110:0,1°C, | Đức | Cái |
| A301330 | Nhiệt kế ASTM 95 C, white backed, 100+130:0,1°C, | Đức | Cái |
| A301340 | Nhiệt kế ASTM 96 C, white backed, 120+150:0,1°C, | Đức | Cái |
| A301348 | Nhiệt kế ASTM 97 C, lens front, white backed, | Đức | Cái |
| A301358 | Nhiệt kế ASTM 98 C, lens front, white backed, | Đức | Cái |
| A301368 | Nhiệt kế ASTM 99 C, white backed, -50+5:0,2°C, | Đức | Cái |
| A301380 | Nhiệt kế ASTM 100 C, white backed, 145+205:0,2°C, | Đức | Cái |
| A301390 | Nhiệt kế ASTM 101 C, white backed, 195+305:0,5°C, | Đức | Cái |
| A301400 | Nhiệt kế ASTM 102 C, white backed, 123+177:0,2°C, | Đức | Cái |
| A301410 | Nhiệt kế ASTM 103 C, white backed, 148+202:0,2°C, | Đức | Cái |
| A301420 | Nhiệt kế ASTM 104 C, white backed, 173+227:0,2°C, | Đức | Cái |
| A301430 | Nhiệt kế ASTM 105 C, white backed, 198+252:0,2°C, | Đức | Cái |
| A301440 | Nhiệt kế ASTM 106 C, white backed, 223+277:0,2°C, | Đức | Cái |
| A301450 | Nhiệt kế ASTM 107 C, white backed, 248+302:0,2°C, | Đức | Cái |
| A301474 | Nhiệt kế ASTM 110 C, white backed, 133,6+136,4:0,05°C, | Đức | Cái |
| A301490 | Nhiệt kế ASTM 111 C, white backed, 170+250:0,2°C, | Đức | Cái |
| A301500 | Nhiệt kế ASTM 112 C, white backed, 4+6:0,02°C, | Đức | Cái |
| A301510 | Nhiệt kế ASTM 113 C, white backed, -1+175:0,5°C, | Đức | Cái |
| A301530 | Nhiệt kế ASTM 114 C, white backed, -80+20:0,5°C, | Đức | Cái |
| A301550 | Nhiệt kế ASTM 116 C, white backed, 18,9+25,1:0,01°C, | Đức | Cái |
| A301560 | Nhiệt kế ASTM 117 C, white backed, 23,9+30,1:0,01°C, | Đức | Cái |
| A301570 | Nhiệt kế ASTM 118 C, white backed, 28,6+31,4:0,05°C, | Đức | Cái |
| A301590 | Nhiệt kế ASTM 119 C, white backed, -38,3-30:0,1°C, | Đức | Cái |
| A301610 | Nhiệt kế ASTM 120 C, white backed, 38,6+41,4:0,05°C, | Đức | Cái |
| A301630 | Nhiệt kế ASTM 121 C, white backed, 98,6+101,4:0,05°C, | Đức | Cái |
| A301650 | Nhiệt kế ASTM 122 C, white backed, -45-35:0,1°C, | Đức | Cái |
| A301670 | Nhiệt kế ASTM 123 C, white backed, -35-25:0,1°C, | Đức | Cái |
| A301690 | Nhiệt kế ASTM 124 C, white backed, -25-15:0,1°C, | Đức | Cái |
| A301710 | Nhiệt kế ASTM 125 C, white backed, -15-5:0,1°C, | Đức | Cái |
| A301730 | Nhiệt kế ASTM 126 C, white backed, -27,4-24,6:0,05°C, | Đức | Cái |
| A301770 | Nhiệt kế ASTM 127 C, white backed, -21,4-18,6:0,05°C, | Đức | Cái |
| A301790 | Nhiệt kế ASTM 128 C. white backed, -1,4+1,4:0,05°C, | Đức | Cái |
| A301830 | Nhiệt kế ASTM 129 C, white backed, 91,6+94,4:0,05°C, | Đức | Cái |
| A301860 | Nhiệt kế ASTM 130 C, lens front, white backed, | Đức | Cái |
| A301900 | Nhiệt kế ASTM 132 C, white backed, 148,6+151,4:0,05°C, | Đức | Cái |
| A301920 | Nhiệt kế ASTM 133 C, white backed, -38+2:0,1°C, | Đức | Cái |
| A301940 | Nhiệt kế ASTM 134 C, white backed, 144+156:0,2°C, | Đức | Cái |
| A301960 | Nhiệt kế ASTM 135 C, white backed, 38+93:1°C, | Đức | Cái |
| A301980 | Nhiệt kế ASTM 136 C, white backed, -20+60:0,2°C, | Đức |
Sản phẩm doanh nghiệp: công ty TNHH Hoa Ý
-
Metcal Máy hàn thiếc MX-500DS giá tốt nhất thị trường
[Mã: G-22999-109] [xem: 6006]
[Nhãn hiệu: Metcal-OK International - Xuất xứ: China]
[Nơi bán: Hà Nội]
2023-10-06 16:10:25] Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
Một vài thông số kỹ thuật của sản phẩm thép hình V
[Mã: G-39728-28] [xem: 2812]
[Nhãn hiệu: Nam Quốc Thịnh - Xuất xứ: Việt Nam]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2019-08-03 16:28:37] 20,000 Mua hàngCông Ty TNHH Thiết Bị Điện Nam Quốc Thịnh

0919226994
namquocthinh@gmail.com
450 Đặng Thúc Vịnh, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, Hóc Môn, TPHCM -
BKD11R Que hàn Tig NIKKO Nhật Bản
[Mã: G-22999-94] [xem: 5469]
[Nhãn hiệu: Nichia - Xuất xứ: Japan]
[Nơi bán: Hà Nội]
2023-08-29 17:01:22] Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
dây hàn khuôn stavax / dây hàn khuôn MRA-Stavax
[Mã: G-22999-166] [xem: 661]
[Nhãn hiệu: MRA - Xuất xứ: đức]
[Nơi bán: Hà Nội]
2025-08-18 14:25:57] 7,979 Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
que hàn khuôn MRA-2083/que hàn tig 2083
[Mã: G-22999-165] [xem: 731]
[Nhãn hiệu: MRA - Xuất xứ: ĐỨc]
[Nơi bán: Hà Nội]
2025-08-11 16:45:25] 7,979 Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
Quạt thổi Ion 3 quạt 3 cửa model 3303
[Mã: G-22999-34] [xem: 3728]
[Nhãn hiệu: Coresight - Xuất xứ: Korea]
[Nơi bán: Hà Nội]
2021-01-21 15:48:36] Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
HP4M Que hàn TIG
[Mã: G-22999-36] [xem: 6733]
[Nhãn hiệu: MRA - Xuất xứ: Đức]
[Nơi bán: Hà Nội]
2023-10-24 16:24:49] Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
que hàn khuôn MRA-P20,que hàn tig P20
[Mã: G-22999-164] [xem: 721]
[Nhãn hiệu: MRA - Xuất xứ: Đức]
[Nơi bán: Hà Nội]
2025-08-11 15:35:01] 1,244 Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
Máy cấp vít tự động XTL801 ( M1.0~M5.0)
[Mã: G-22999-19] [xem: 3243]
[Nhãn hiệu: Autotek - Xuất xứ: Trung Quốc]
[Nơi bán: Hà Nội]
2020-05-14 15:59:55] Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
dây hàn laser NKA80 / laser wire MRA-NAK 80 / mra-nka80
[Mã: G-22999-167] [xem: 630]
[Nhãn hiệu: MRA - Xuất xứ: đức]
[Nơi bán: Hà Nội]
2025-08-19 15:07:14] 787,779 Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
TOKUDEN Mag-welded flux-cored wire MT-FZ30
[Mã: G-22999-153] [xem: 1100]
[Nhãn hiệu: TOKUDEN - Xuất xứ: Nhật Bản]
[Nơi bán: Hà Nội]
2024-01-29 14:44:50] 1,680,000 Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
Máy hàn thiếc Weller WD 1
[Mã: G-14587-4] [xem: 8056]
[Nhãn hiệu: Weller Germany, Weller Việt nam, Hà Sơn - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2017-10-12 04:12:58] Mua hàngCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & THƯƠNG MẠI HÀ SƠN

0906 663 719 ( MR. LUÂN) -039 279 3301 (MS. DIỆU)
nguyenluan319@gmail.com
Số 69/9, Nguyễn Gia Trí, Q. Bình Thạnh, TPHCM -
Đầu chụp khí gas VSR-N124 của máy hàn TIG SANWA SHOKO - Nhật Bản
[Mã: G-54238-618] [xem: 754]
[Nhãn hiệu: SANWA SHOKO - Xuất xứ: Nhật Bản]
[Nơi bán: Hải Dương]
2025-05-15 13:56:08] Mua hàngCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NIHON SETSUBI VIỆT NAM

0909.788.885 - 0985.155.359
dinhanh@nihon-setsubi.vn
Số 116 Quán Thánh, Phường Thành Đông, Thành Phố Hải Phòng -
METCAL Máy hàn thiếc MX5251 giá tốt nhất thị trường
[Mã: G-22999-30] [xem: 5556]
[Nhãn hiệu: Metcal - Xuất xứ: USA]
[Nơi bán: Hà Nội]
2023-06-17 10:28:53] Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
MRA- Que hàn TIG SKD61 tốt nhất thị trường
[Mã: G-22999-59] [xem: 13982]
[Nhãn hiệu: MRA - Xuất xứ: Đức]
[Nơi bán: Hà Nội]
2023-08-10 16:48:50] Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
Máy hàn điện tử Sanda
[Mã: G-26846-76] [xem: 3989]
[Nhãn hiệu: Sanda - Xuất xứ: Taiwan]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2019-08-22 16:02:07] 2,000,000 Mua hàngCông ty TNHH Thương Mại SX Ba Miền

02862583536, zalo: 0903357255
huy.le@3mien.com.vn
T3-22 Manhattan, Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, P. Long Thạnh Mỹ, TP Thủ Đức,... -
Stavax Dây hàn Laser
[Mã: G-22999-11] [xem: 8561]
[Nhãn hiệu: JTE - Xuất xứ: Nhật Bản]
[Nơi bán: Hà Nội]
2023-02-27 13:42:26] Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
Que hàn TIGTECTIC 506/6055
[Mã: G-22999-3] [xem: 6569]
[Nhãn hiệu: CASTOLIN EUTECTIC - Xuất xứ: Nhật Bản]
[Nơi bán: Hà Nội]
2023-06-17 10:27:26] Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
MRA Dây hàn Laser SKD11 giá tốt nhất thị trường
[Mã: G-22999-131] [xem: 5717]
[Nhãn hiệu: MRA - Xuất xứ: Đức]
[Nơi bán: Hà Nội]
2023-10-30 15:39:10] 1,190,000 Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
HP4M, HP4MA Que hàn TIG
[Mã: G-22999-66] [xem: 7175]
[Nhãn hiệu: MRA - Xuất xứ: Nhật Bản]
[Nơi bán: Hà Nội]
2025-01-02 16:18:46] Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ...
Sản phẩm xem nhiều
Sản phẩm mới (147896)
Nhà cung cấp chuyên nghiệp
Tin tuyển dụng mới
» Xem tất cả-
Giá tốt cáp chống cháy chống nhiễu Altek Kabel 2x0.75 tại HCM
Giá tốt cáp chống cháy chống nhiễu Altek Kabel 2x0.75 tại HCM Thương hiệu:...
-
Cáp tín hiệu chống nhiễu chống cháy 2x1.0mm2 giá tốt
Cáp tín hiệu chống nhiễu chống cháy 2x1.0mm2 giá tốt Thương hiệu: Altek...
-
TV88
TV88 mang đến hệ thống cá cược trực tuyến ổn định, minh bạch, đa dạng trò...
-
Ống ruột gà lõi thép phi 3/4 (ID 19 - OD 24) - Hàng sẵn Hà Nội
Ống ruột gà lõi thép phi 3/4 (ID 19 - OD 24) - Hàng sẵn Hà Nội Giúp bảo vệ...
-
Cáp điều khiển, tín hiệu nhiều lõi mềm Altek Kabel
Cáp điều khiển, tín hiệu nhiều lõi mềm Altek Kabel Thương hiệu Altek Kabel...

.jpg)



01666928788




















![Sửa Máy Lạnh tại TPHCM [Trung Nam] Uy Tín – Chuyên Nghiệp – Tận Tâm](https://chodansinh.net/assets/upload/chodansinh/res/product/58690/sua-may-lanh-5zlwsKbinc.jpg)





































